Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Mr. Tân - 09 014 014 86
tan.van@ketnoimang.vn
Ms. Vinh - 0978 69 68 18
vinh.huynh@ketnoimang.vn
Mr. Tâm - 0909 749 097
tam.bui@ketnoimang.vn
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Tâm - 0909 749 097
tam.bui@ketnoimang.vn
Mr.Tân - 09 014 014 86
tan.van@ketnoimang.vn
Facebook
Xem nhiều nhất

Lapp Kabel 1x2x18AWG 0033002

Lapp Kabel 1x2x18AWG 0033002

GIÁ: Liên hệ

Honeywell STND-22F00-001-4

Honeywell STND-22F00-001-4

GIÁ: Liên hệ

Benka


236 1215-ER BENKA Fire resistant cable 1PR x 1,5 mm2, 300/500V, Class 5

236 1215-ER BENKA Fire resistant cable 1PR x 1,5 mm2, 300/500V, Class 5

Fire resistant cable 1PR x 1,5 mm2, 300/500V, Class 5, 950oC in 3 hours, to BS 6387 CWZ

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 1225-ER BENKA Fire resistant cable 1PR x 2,5 mm2, 300/500V, Class 5

236 1225-ER BENKA Fire resistant cable 1PR x 2,5 mm2, 300/500V, Class 5

Fire resistant cable 1PR x 2,5 mm2, 300/500V, Class 5, 950oC in 3 hours, to BS 6387 CWZ

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 0215-ER BENKA Fire resistant cable 2C x 1,5 mm2, 600/1000V, Class 5

236 0215-ER BENKA Fire resistant cable 2C x 1,5 mm2, 600/1000V, Class 5

Fire resistant cable 2C x 1,5 mm2, 600/1000V, Class 5, 950oC in 3 hours, to BS 6387 CWZ

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 0225-ER BENKA Fire resistant cable 2C x 2,5 mm2, 600/1000V, Class 5

236 0225-ER BENKA Fire resistant cable 2C x 2,5 mm2, 600/1000V, Class 5

Fire resistant cable 2C x 2,5 mm2, 600/1000V, Class 5, 950oC in 3 hours, to BS 6387 CWZ

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 2215-ER BENKA Fire resistant cable 2PR x 1,5 mm2, 300/500V, Class 5

236 2215-ER BENKA Fire resistant cable 2PR x 1,5 mm2, 300/500V, Class 5

Fire resistant cable 2PR x 1,5 mm2, 300/500V, Class 5, 950oC in 3 hours, to BS 6387 CWZ

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 0115-ER BENKA Fire resistant cable 1x1,5 mm2, 600/1000V, CU/MICA/LSZH, Class 5, (single core)

236 0115-ER BENKA Fire resistant cable 1x1,5 mm2, 600/1000V, CU/MICA/LSZH, Class 5, (single core)

Fire resistant cable 1x1,5 mm2, 600/1000V, CU/MICA/LSZH, Class 5, (single core)

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 0125-ER BENKA Fire resistant cable 1x2.5 mm2, 600/1000V, CU/MICA/LSZH, Class 5, (single core)

236 0125-ER BENKA Fire resistant cable 1x2.5 mm2, 600/1000V, CU/MICA/LSZH, Class 5, (single core)

Fire resistant cable 1x2.5 mm2, 600/1000V, CU/MICA/LSZH, Class 5, (single core)

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 1215-HH BENKA Unshield Fire resistant cable 1PR x 1,5  300/500V, Class 5

236 1215-HH BENKA Unshield Fire resistant cable 1PR x 1,5 300/500V, Class 5

Unshield Fire resistant cable 1PR x 1,5 300/500V, Class 5, 950oC in 3 hours, to BS 6387 CWZ

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 1250 BENKA Fire resistant cable 1PR x 0,5 mm2, 300/500V, Class 5

236 1250 BENKA Fire resistant cable 1PR x 0,5 mm2, 300/500V, Class 5

Fire resistant cable 1PR x 0,5 mm2, 300/500V, Class 5

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 1275 BENKA Fire resistant cable 1PR x 0,75 mm2, 300/500V, Class 5

236 1275 BENKA Fire resistant cable 1PR x 0,75 mm2, 300/500V, Class 5

Fire resistant cable 1PR x 0,75 mm2, 300/500V, Class 5, 950oC in 3 hours, to BS 6387 CWZ

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 1210 BENKA Fire resistant cable 1PR x 1,0 mm2, 300/500V, Class 5

236 1210 BENKA Fire resistant cable 1PR x 1,0 mm2, 300/500V, Class 5

Fire resistant cable 1PR x 1,0 mm2, 300/500V, Class 5, 950oC in 3 hours, to BS 6387 CWZ

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 0315 BENKA Fire resistant cable 3C x 1,5 mm2, 600/1000V, Class 5

236 0315 BENKA Fire resistant cable 3C x 1,5 mm2, 600/1000V, Class 5

Fire resistant cable 3C x 1,5 mm2, 600/1000V, Class 5, 950oC in 3 hours, to BS 6387 CWZ

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 0325 BENKA Fire resistant cable 3C x 2,5 mm2, 600/1000V, Class 5

236 0325 BENKA Fire resistant cable 3C x 2,5 mm2, 600/1000V, Class 5

Fire resistant cable 3C x 2,5 mm2, 600/1000V, Class 5, 950oC in 3 hours, to BS 6387 CWZ

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết
236 1225-HH BENKA Unshield Fire resistant cable 1PR x 2,5  300/500V, Class 5

236 1225-HH BENKA Unshield Fire resistant cable 1PR x 2,5 300/500V, Class 5

Unshield Fire resistant cable 1PR x 2,5 300/500V, Class 5, 950oC in 3 hours, to BS 6387 CWZ

Giá: Liên hệ
Xem chi tiết

Giải Pháp
Xem tất cả »
GIẢI PHÁP TĂNG TỐC  ỨNG DỤNG VÀ TỐI ƯU HÓA MẠNG WAN
GIẢI PHÁP TĂNG TỐC ỨNG DỤNG VÀ TỐI ƯU HÓA MẠNG WAN

Việc quyết định đầu tư và sử dụng giải pháp tối ưu hóa mạng WAN phụ thuộc rất nhiều vào nhu cầu thực tế của Doanh nghiệp. Doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp có thể giải quyết được ...



 
Đối tác
  • Cisco
  • Fortinet
  • Juniper
  • UBIQUITI NETWORKS
  • Ruckus
  • UPS APC
  • Mikrotik
Thông tin www.ketnoimang.vn

Chủ sở hữu Website http://ketnoimang.vn thuộc về:

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kết Nối Mạng

Số chứng nhận ĐKKD: 0314815571

Ngày cấp:  03/01/2018, nơi cấp: Sở KH & ĐT TPHCM

Người đại diện: Văn Nhật Tân

Địa chỉ:  Số 18A Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện thoại: 84.028.35125568  | Fax: 84.028.35125968

Email: sales@ketnoimang.vn

Bản đồ